Uiseonggun (의성군) xe buýt 154: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 154: chuyến đầu / cuối

154: Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Gounsa (고운사)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Gounsa (고운사)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gounsa (고운사)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
  2. Bugwonhoecharo-Uiseongeupsamuso (북원회차로-의성읍사무소)
  3. Mijinapateu (미진아파트)
  4. Jungniri (중리리)
  5. Uiseongcheonjegongwon (의성천제공원)
  6. Myeonggo1Ri-Oksil (명고1리-옥실)
  7. Myeonggori (명고리)
  8. Myeonggo2Ri (명고2리)
  9. Sachon3Ri (사촌3리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Sachon2Ri (사촌2리)
  12. Songnae2Ri (송내2리)
  13. Songnae (송내)
  14. Songnae1Ri (송내1리)
  15. Gugye1Ri (구계1리)
  16. Gugye (구계)
  17. Gounsa (고운사)

154: Gounsa (고운사) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGounsa (고운사) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Gounsa (고운사)
  2. Gugye (구계)
  3. Gugye1Ri (구계1리)
  4. Songnae1Ri (송내1리)
  5. Songnae (송내)
  6. Songnae2Ri (송내2리)
  7. Sachon2Ri (사촌2리)
  8. Sachon (사촌)
  9. Seobyeon2Ri (서변2리)
  10. Jeomgok (점곡)
  11. Seobyeon2Ri (서변2리)
  12. Sachon3Ri (사촌3리)
  13. Myeonggo2Ri (명고2리)
  14. Myeonggori (명고리)
  15. Myeonggo1Ri-Oksil (명고1리-옥실)
  16. Uiseongcheonjegongwon (의성천제공원)
  17. Jungniri (중리리)
  18. Mijinapateu Ipgu (미진아파트 입구)
  19. Bugwonhoecharo-Uiseongeupsamuso (북원회차로-의성읍사무소)
  20. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.