Uiseonggun (의성군) xe buýt 156-1: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 156-1: chuyến đầu / cuối

156-1: Giranjeongnyujang (길안정류장) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGiranjeongnyujang (길안정류장) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Giranjeongnyujang (길안정류장)
  2. Hyeonhari (현하리)
  3. Hyeongol-Dureunggutaek (현골-두릉구택)
  4. Hyeonhari (현하리)
  5. Singyeri (신계리)
  6. Singyeri (신계리)
  7. Singyeri (신계리)
  8. Ibam1Ri (입암1리)
  9. Jeongja (정자)
  10. Guseongni (구성리)
  11. Jeongja (정자)
  12. Ibam (입암)
  13. Ibam (입암)
  14. Ibam1Ri (입암1리)
  15. Singyeri (신계리)
  16. Cheongsannongwon (청산농원)
  17. Dongbyeolli (동변리)
  18. Yunam3Ri (윤암3리)
  19. Jeomgok (점곡)
  20. Yunam (윤암)
  21. Yunam2Ri (윤암2리)
  22. Yunam1Ri (윤암1리)
  23. Guamni (구암리)
  24. Guamni (구암리)
  25. Uiseongcheonjegongwon (의성천제공원)
  26. Jungniri (중리리)
  27. Mijinapateu Ipgu (미진아파트 입구)
  28. Bugwonhoecharo-Uiseongeupsamuso (북원회차로-의성읍사무소)
  29. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.