Uiseonggun (의성군) xe buýt 203-1: chuyến đầu / cuối
203-1: Cheongun2Ri (청운2리) ↔ Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheongun2Ri (청운2리) → Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Cheongun2Ri (청운2리)
- Cheongulli (청운리)
- Cheongun1Ri-Unbang (청운1리-운방)
- Cheongun1Ri (청운1리)
- Gyoan3Ri (교안3리)
- Gyoan3Ri (교안3리)
- Gyoan3Ri (교안3리)
- Gyoalli (교안리)
- Sinpyeongmyeonsamuso (신평면사무소)
- Gyoan2Ri (교안2리)
- Gyoan2Ri (교안2리)
- Gyoan4Ri (교안4리)
- Gyoan4Ri (교안4리)
- Geomgok (검곡)
- Geomgongni (검곡리)
- Geumgok2Ri (금곡2리)
- Geumgongni (금곡리)
- Geumgok1Ri (금곡1리)
- Geumgongni (금곡리)
- Haryeongni (하령리)
- Haryeongni (하령리)
- Samchun1Ri (삼춘1리)
- Samchun1Ri (삼춘1리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun1Ri (삼춘1리)
- Samchun1Ri (삼춘1리)
- Haryeongni (하령리)
- Haryeongni (하령리)
- Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
- Changgil2Ri (창길2리)
- Changgil (창길)
- Anpyeong (안평)
- Anpyeong (안평)
- Goesalli (괴산리)
- Doongni (도옥리)
- Doongni (도옥리)
- Doongni (도옥리)
- Daesa1Ri (대사1리)
- Wondaesa (원대사)
- Sabu (사부)
- Sabu (사부)
- Doriwon (도리원)
- Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.