Uiseonggun (의성군) xe buýt 230: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 230: chuyến đầu / cuối

230: Hwajeon2Ri (화전2리) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwajeon2Ri (화전2리) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hwajeon2Ri (화전2리)
  2. Doriwon (도리원)
  3. Gumiri (구미리)
  4. Gusan (구산)
  5. Gusan2Ri (구산2리)
  6. Jangdaeri (장대리)
  7. Jangdae (장대)
  8. Jangdae (장대)
  9. Jangdaeri (장대리)
  10. Samsalli (삼산리)
  11. Samsan2Ri-Osan (삼산2리-오산)
  12. Guryeon (구련)
  13. Guryeolli (구련리)
  14. Chojeolli (초전리)
  15. Daeriri (대리리)
  16. Daeri2Ri (대리2리)
  17. Daeriri (대리리)
  18. Daeriri (대리리)
  19. Daeri3Ri (대리3리)

230: Daeri3Ri (대리3리) ↔ Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeri3Ri (대리3리) → Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Daeri3Ri (대리3리)
  2. Daeriri (대리리)
  3. Tamniyeok (탑리역)
  4. Daeri2Ri (대리2리)
  5. Daeri1Ri (대리1리)
  6. Chojeolli (초전리)
  7. Guryeolli (구련리)
  8. Guryeon (구련)
  9. Samsan2Ri-Osan (삼산2리-오산)
  10. Samsalli (삼산리)
  11. Jangdaeri (장대리)
  12. Jangdae (장대)
  13. Jangdae (장대)
  14. Jangdaeri (장대리)
  15. Gusan2Ri (구산2리)
  16. Gusan (구산)
  17. Doriwon (도리원)
  18. Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.