Uiseonggun (의성군) xe buýt 514: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 514: chuyến đầu / cuối

514: Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Singye-Sangsin (신계-상신)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Singye-Sangsin (신계-상신)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singye-Sangsin (신계-상신)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
  2. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  3. Cheolpari (철파리)
  4. Uiseonggunbogeonso (의성군보건소)
  5. Eomni (업리)
  6. Banghari (방하리)
  7. Banghari (방하리)
  8. Sechon1Ri (세촌1리)
  9. Danchonsijang-Samgeori (단촌시장-삼거리)
  10. Gwandeongni (관덕리)
  11. Gwandeok2Ri (관덕2리)
  12. Gwandeok (관덕)
  13. Gwandeongni (관덕리)
  14. Hupyeongni (후평리)
  15. Hupyeongni (후평리)
  16. Songnae1Ri (송내1리)
  17. Songnae (송내)
  18. Songnae2Ri (송내2리)
  19. Sachon2Ri (사촌2리)
  20. Sachon (사촌)
  21. Seobyeon2Ri (서변2리)
  22. Jeomgok (점곡)
  23. Yunam3Ri (윤암3리)
  24. Dongbyeolli (동변리)
  25. Cheongsannongwon (청산농원)
  26. Singyeri (신계리)
  27. Singyeri (신계리)
  28. Singyeri (신계리)
  29. Singye1Ri (신계1리)
  30. Singye-Sangsin (신계-상신)

514: Singye-Sangsin (신계-상신) ↔ Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingye-Sangsin (신계-상신) → Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Singye-Sangsin (신계-상신)
  2. Singye1Ri (신계1리)
  3. Singyeri (신계리)
  4. Singyeri (신계리)
  5. Cheongsannongwon (청산농원)
  6. Dongbyeolli (동변리)
  7. Yunam3Ri (윤암3리)
  8. Jeomgok (점곡)
  9. Seobyeon2Ri (서변2리)
  10. Sachon (사촌)
  11. Sachon2Ri (사촌2리)
  12. Songnae2Ri (송내2리)
  13. Songnae (송내)
  14. Songnae1Ri (송내1리)
  15. Hupyeongni (후평리)
  16. Hupyeongni (후평리)
  17. Gwandeongni (관덕리)
  18. Gwandeok (관덕)
  19. Gwandeok2Ri (관덕2리)
  20. Gwandeongni (관덕리)
  21. Danchonsijang-Samgeori (단촌시장-삼거리)
  22. Sechon1Ri (세촌1리)
  23. Bangha (방하)
  24. Eomni (업리)
  25. Uiseonggunbogeonso (의성군보건소)
  26. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
  27. Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
  28. Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.