Uiseonggun (의성군) xe buýt 516-1: chuyến đầu / cuối
516-1: Nambunonghyeop (남부농협) ↔ Giranjeongnyujang (길안정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nambunonghyeop (남부농협) → Giranjeongnyujang (길안정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Giranjeongnyujang (길안정류장)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Nambunonghyeop (남부농협)
- Uiseong (의성)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
- Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
- Cheolpari (철파리)
- Uiseonggunbogeonso (의성군보건소)
- Eomni (업리)
- Banghari (방하리)
- Banghari (방하리)
- Sechon1Ri (세촌1리)
- Danchonsijang-Samgeori (단촌시장-삼거리)
- Gwandeongni (관덕리)
- Gwandeok2Ri (관덕2리)
- Gwandeok (관덕)
- Gwandeongni (관덕리)
- Hupyeongni (후평리)
- Hupyeongni (후평리)
- Songnae1Ri (송내1리)
- Songnae (송내)
- Songnae2Ri (송내2리)
- Sachon2Ri (사촌2리)
- Sachon (사촌)
- Seobyeon2Ri (서변2리)
- Jeomgok (점곡)
- Yunam3Ri (윤암3리)
- Dongbyeolli (동변리)
- Cheongsannongwon (청산농원)
- Singyeri (신계리)
- Singyeri (신계리)
- Singyeri (신계리)
- Singye1Ri (신계1리)
- Singye-Sangsin (신계-상신)
- Singye1Ri (신계1리)
- Hyeonhari (현하리)
- Hyeongol-Dureunggutaek (현골-두릉구택)
- Hyeonhari (현하리)
- Giranjeongnyujang (길안정류장)
516-1: Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Giranjeongnyujang (길안정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Giranjeongnyujang (길안정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Giranjeongnyujang (길안정류장)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
- Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
- Cheolpari (철파리)
- Uiseonggunbogeonso (의성군보건소)
- Eomni (업리)
- Banghari (방하리)
- Banghari (방하리)
- Sechon1Ri (세촌1리)
- Danchonsijang-Samgeori (단촌시장-삼거리)
- Gwandeongni (관덕리)
- Gwandeok2Ri (관덕2리)
- Gwandeok (관덕)
- Gwandeongni (관덕리)
- Hupyeongni (후평리)
- Hupyeongni (후평리)
- Songnae1Ri (송내1리)
- Songnae (송내)
- Songnae2Ri (송내2리)
- Sachon2Ri (사촌2리)
- Sachon (사촌)
- Seobyeon2Ri (서변2리)
- Jeomgok (점곡)
- Yunam3Ri (윤암3리)
- Dongbyeolli (동변리)
- Cheongsannongwon (청산농원)
- Singyeri (신계리)
- Ibam1Ri (입암1리)
- Ibam (입암)
- Ibam (입암)
- Jeongja (정자)
- Guseongni (구성리)
- Jeongja (정자)
- Ibam (입암)
- Ibam (입암)
- Ibam1Ri (입암1리)
- Singyeri (신계리)
- Singyeri (신계리)
- Singyeri (신계리)
- Hyeonhari (현하리)
- Hyeongol-Dureunggutaek (현골-두릉구택)
- Hyeonhari (현하리)
- Giranjeongnyujang (길안정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.