Uiseonggun (의성군) xe buýt 783: chuyến đầu / cuối
783: Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) ↔ Bongjeongni (봉정리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) → Bongjeongni (봉정리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:00 |
| Giãn cách chuyến | 370 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bongjeongni (봉정리)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
- Yonggi5Ri (용기5리)
- Jeongan2Ri (정안2리)
- Seouiseongic (서의성IC)
- Yeonje2Ri-Uje (연제2리-우제)
- Sambulli (삼분리)
- Sillak3Ri (신락3리)
- Sillak1Ri (신락1리)
- Sillak (신락)
- Songho1Risan Ganiseunggangjang (송호1리산 간이승강장)
- Gawolli (가원리)
- Dainjeongnyuso (다인정류소)
- Doam1Ri (도암1리)
- Doam2Ri (도암2리)
- Seungho2Ri (승호2리)
- Dalje (달제)
- Dalje1Ri (달제1리)
- Bongjeong2Ri (봉정2리)
- Bongjeong1Ri (봉정1리)
- Bongjeongni (봉정리)
783: Bongjeongni (봉정리) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Bongjeongni (봉정리) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
| Giãn cách chuyến | 360 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Bongjeongni (봉정리)
- Bongjeong1Ri (봉정1리)
- Bongjeong2Ri (봉정2리)
- Dalje1Ri (달제1리)
- Dalje (달제)
- Songho2Ri (송호2리)
- Doam2Ri (도암2리)
- Doam1Ri (도암1리)
- Dainjeongnyuso (다인정류소)
- Gawolli (가원리)
- Songho1Risan Ganiseunggangjang (송호1리산 간이승강장)
- Sillak (신락)
- Sillak1Ri (신락1리)
- Sillak (신락)
- Sillak3Ri (신락3리)
- Sambun (삼분)
- Yeonje2Ri-Uje (연제2리-우제)
- Seouiseongic (서의성IC)
- Jeongan2Ri (정안2리)
- Yonggi5Ri (용기5리)
- Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.