Uiseonggun (의성군) xe buýt Cheoka2 (척하2): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Cheoka2 (척하2): chuyến đầu / cuối

Cheoka2 (척하2): Daeri3Ri (대리3리) ↔ Hyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeri3Ri (대리3리) → Hyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến480 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Daeri3Ri (대리3리)
  2. Sanun2Ri (산운2리)
  3. Tamni3Ri (탑리3리)
  4. Sanulli (산운리)
  5. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  6. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  7. Jangni (장리)
  8. Jangni (장리)
  9. Jang3Ri (장3리)
  10. Gasan2Ri (가산2리)
  11. Gasan1Ri (가산1리)
  12. Hyeolli2Ri (현리2리)
  13. Hyeolli2Ri (현리2리)
  14. Hyeolli1Ri (현리1리)
  15. Hyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하)

Cheoka2 (척하2): Hyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hyeolli2Ri-Cheoka (현리2리-척하)
  2. Hyeolli1Ri (현리1리)
  3. Hyeolli2Ri (현리2리)
  4. Hyeolli2Ri (현리2리)
  5. Gasan1Ri (가산1리)
  6. Gasan2Ri (가산2리)
  7. Jang3Ri (장3리)
  8. Jangni (장리)
  9. Jangni (장리)
  10. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  11. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  12. Sanulli (산운리)
  13. Tamni3Ri (탑리3리)
  14. Sanun2Ri (산운2리)
  15. Daeri3Ri (대리3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.