Uiseonggun (의성군) xe buýt Jeo2 (제오2): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Jeo2 (제오2): chuyến đầu / cuối

Jeo2 (제오2): Daeri3Ri (대리3리) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeri3Ri (대리3리) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Daeri3Ri (대리3리)
  2. Tamni2Ri (탑리2리)
  3. Tamni1Ri (탑리1리)
  4. Hangmi2Ri (학미2리)
  5. Jeo2Ri (제오2리)
  6. Ungongni (운곡리)
  7. Mancheon1Ri-Mannae (만천1리-만내)
  8. Jeo1Ri (제오1리)
  9. Hangmi4Ri (학미4리)
  10. Hangmiri (학미리)
  11. Tamni4Ri (탑리4리)
  12. Daeri2Ri (대리2리)
  13. Daeriri (대리리)
  14. Daeriri (대리리)
  15. Daeri3Ri (대리3리)

Jeo2 (제오2): Daeri3Ri (대리3리) ↔ Daeri3Ri (대리3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeri3Ri (대리3리) → Daeri3Ri (대리3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:50
Chuyến cuối từ điểm đầu15:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daeri3Ri (대리3리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Daeri3Ri (대리3리)
  2. Tamni2Ri (탑리2리)
  3. Tamni1Ri (탑리1리)
  4. Hangmi2Ri (학미2리)
  5. Jeo2Ri (제오2리)
  6. Ungongni (운곡리)
  7. Mancheon1Ri-Mannae (만천1리-만내)
  8. Jeo1Ri (제오1리)
  9. Hangmi4Ri (학미4리)
  10. Hangmi3Ri (학미3리)
  11. Tamni1Ri (탑리1리)
  12. Tamni2Ri (탑리2리)
  13. Daeriri (대리리)
  14. Daeri3Ri (대리3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.