Uiseonggun (의성군) xe buýt Jungha2 (중하2): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Jungha2 (중하2): chuyến đầu / cuối

Jungha2 (중하2): Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) ↔ Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAngyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장) → Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến370 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungha1Ri (중하1리)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)
  2. Angye (안계)
  3. Angye-Tomae (안계-토매)
  4. Wiyangni (위양리)
  5. Wongol (원골)
  6. Bongyang1Ri (봉양1리)
  7. Bongyang2Ri (봉양2리)
  8. Bongyang2Ri (봉양2리)
  9. Dodeok1Ri (도덕1리)
  10. Jungha1Ri (중하1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Jungha3Ri (중하3리)
  2. Jungha1Ri (중하1리)
  3. Jungha2Ri (중하2리)
  4. Ansa1Ri (안사1리)
  5. Ansa2Ri-Tapdong (안사2리-탑동)
  6. Ansa (안사)
  7. Dodeok2Ri (도덕2리)
  8. Dodeok (도덕)
  9. Yonggiri-Batgol (용기리-밭골)
  10. Angyegongyongbeoseujeongnyujang (안계공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.