Uiseonggun (의성군) xe buýt Sanje1 (산제1): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Sanje1 (산제1): chuyến đầu / cuối

Sanje1 (산제1): Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협) ↔ Hwajeon2Ri (화전2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongjungbunonghyeop (의성중부농협) → Hwajeon2Ri (화전2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanjeri (산제리)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
  2. Bongyang (봉양)
  3. Hwajeon1Ri-Wonhwajeon (화전1리-원화전)
  4. Anpyeong1Ri (안평1리)
  5. Anpyeong2Ri (안평2리)
  6. Anpyeong2Ri (안평2리)
  7. Hwasilli (화신리)
  8. Hwasilli (화신리)
  9. Hwasilli (화신리)
  10. Hwasilli (화신리)
  11. Sanje2Ri (산제2리)
  12. Sanje2Ri (산제2리)
  13. Sanjeri (산제리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeon2Ri (화전2리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sanje1Ri (산제1리)
  2. Sanjeri (산제리)
  3. Sanje2Ri (산제2리)
  4. Sanje2Ri (산제2리)
  5. Hwasilli (화신리)
  6. Hwasilli (화신리)
  7. Hwasilli (화신리)
  8. Hwasilli (화신리)
  9. Anpyeong2Ri (안평2리)
  10. Anpyeong2Ri (안평2리)
  11. Anpyeong1Ri (안평1리)
  12. Hwajeon1Ri-Wonhwajeon (화전1리-원화전)
  13. Bongyang (봉양)
  14. Hwajeon2Ri (화전2리)

Sanje1 (산제1): Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Hwajeon2Ri (화전2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Hwajeon2Ri (화전2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanjeri (산제리)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
  2. Uiseongjeilbyeongwon (의성제일병원)
  3. Wondang3Ri (원당3리)
  4. Wondang1Ri (원당1리)
  5. Yongyeon1Ri (용연1리)
  6. Nonggongdanji (농공단지)
  7. Yongyeolli-Hasin (용연리-하신)
  8. Bunto1Ri (분토1리)
  9. Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
  10. Munheung (문흥)
  11. Munheung1Ri (문흥1리)
  12. Munheung2Ri (문흥2리)
  13. Gilcheon2Ri (길천2리)
  14. Gumi (구미)
  15. Doriwon (도리원)
  16. Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
  17. Bongyang (봉양)
  18. Hwajeon1Ri-Wonhwajeon (화전1리-원화전)
  19. Anpyeong1Ri (안평1리)
  20. Anpyeong2Ri (안평2리)
  21. Anpyeong2Ri (안평2리)
  22. Hwasilli (화신리)
  23. Hwasilli (화신리)
  24. Hwasilli (화신리)
  25. Hwasilli (화신리)
  26. Sanje2Ri (산제2리)
  27. Sanje2Ri (산제2리)
  28. Sanjeri (산제리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeon2Ri (화전2리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sanje1Ri (산제1리)
  2. Sanjeri (산제리)
  3. Sanje2Ri (산제2리)
  4. Sanje2Ri (산제2리)
  5. Hwasilli (화신리)
  6. Hwasilli (화신리)
  7. Hwasilli (화신리)
  8. Hwasilli (화신리)
  9. Anpyeong2Ri (안평2리)
  10. Anpyeong2Ri (안평2리)
  11. Anpyeong1Ri (안평1리)
  12. Hwajeon1Ri-Wonhwajeon (화전1리-원화전)
  13. Bongyang (봉양)
  14. Hwajeon2Ri (화전2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.