Uiseonggun (의성군) xe buýt Sunho1-1 (순호1-1): chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt Sunho1-1 (순호1-1): chuyến đầu / cuối

Sunho1-1 (순호1-1): Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) ↔ Sunho3Ri (순호3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) → Sunho3Ri (순호3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunho3Ri (순호3리)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
  2. Yeommaesijang Ap (염매시장 앞)
  3. Uiseongnambunonghyeop Geonneo (의성남부농협 건너)
  4. Oro2Ri (오로2리)
  5. Oro2Ri (오로2리)
  6. Bibong (비봉)
  7. Bibong (비봉)
  8. Ha2Ri (하2리)
  9. Ha2Ri (하2리)
  10. Hari (하리)
  11. Hangmiri (학미리)
  12. Tamni4Ri (탑리4리)
  13. Daeri2Ri (대리2리)
  14. Daeriri (대리리)
  15. Daeriri (대리리)
  16. Daeri3Ri (대리3리)
  17. Sanun2Ri (산운2리)
  18. Tamni3Ri (탑리3리)
  19. Sanulli (산운리)
  20. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  21. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  22. Jang2Ri (장2리)
  23. Jangni (장리)
  24. Jangni (장리)
  25. Jang3Ri (장3리)
  26. Gasan4Ri (가산4리)
  27. Gwicheon1Ri (귀천1리)
  28. Sunho2Ri (순호2리)
  29. Sunho3Ri (순호3리)

Sunho1-1 (순호1-1): Daeri3Ri (대리3리) ↔ Sunho3Ri (순호3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaeri3Ri (대리3리) → Sunho3Ri (순호3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunho3Ri (순호3리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Daeri3Ri (대리3리)
  2. Sanun2Ri (산운2리)
  3. Tamni3Ri (탑리3리)
  4. Sanulli (산운리)
  5. Sujeong2Ri-Saeteo (수정2리-새터)
  6. Gwicheon2Ri (귀천2리)
  7. Jang2Ri (장2리)
  8. Jangni (장리)
  9. Jangni (장리)
  10. Jang3Ri (장3리)
  11. Gasan4Ri (가산4리)
  12. Gwicheon1Ri (귀천1리)
  13. Sunho2Ri (순호2리)
  14. Sunho3Ri (순호3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.