Uljingun (울진군) xe buýt Geomseongni-Bugu(12) (검성리-부구(12)): chuyến đầu / cuối

Uljingun (울진군) xe buýt Geomseongni-Bugu(12) (검성리-부구(12)): chuyến đầu / cuối

Geomseongni-Bugu(12) (검성리-부구(12)): Buguteomineol (부구터미널) ↔ Buguteomineol (부구터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuguteomineol (부구터미널) → Buguteomineol (부구터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggeomseong (상검성)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Buguteomineol (부구터미널)
  2. Hanulbonbunagoksataek (한울본부나곡사택)
  3. Nagongni (나곡리)
  4. Gongni (곡리)
  5. Nasil (나실)
  6. Nagokgyocharo (나곡교차로)
  7. Taebong (태봉)
  8. Hageomseong (하검성)
  9. Geomseongdong (검성동)
  10. Sanggeomseong (상검성)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buguteomineol (부구터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Sanggeomseong (상검성)
  2. Sanggeomseong (상검성)
  3. Geomseongdong (검성동)
  4. Hageomseong (하검성)
  5. Taebong (태봉)
  6. Nagokgyocharo (나곡교차로)
  7. Nasil (나실)
  8. Gongni (곡리)
  9. Nagongni (나곡리)
  10. Hanulbonbunagoksataek (한울본부나곡사택)
  11. Buguteomineol (부구터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.