Uljingun (울진군) xe buýt Geumeum-Pyeonghae(202) (금음-평해(202)): chuyến đầu / cuối
Geumeum-Pyeonghae(202) (금음-평해(202)): Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) ↔ Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) → Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumeum3Ri (금음3리)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
- Hakgongni (학곡리)
- Hupo3Ri (후포3리)
- Uljinmunhwayesulhoegwan (울진문화예술회관)
- Samyul1Ri (삼율1리)
- Samyul (삼율)
- Geumeum1Ri (금음1리)
- Geumeum3Ri (금음3리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Geumeum4Ri (금음4리)
- Geumgok2Ri (금곡2리)
- Geumgok2Ri (금곡2리)
- Jigyeong (지경)
- Geumeum4Ri (금음4리)
- Geumeum3Ri (금음3리)
- Geumeum2Ri(Godeungol) (금음2리(곧은골))
- Mansan (만산)
- Deogin3Ri (덕인3리)
- Seolbau (설바우)
- Anbyeonnae (안볕내)
- Byeonnae (볕내)
- Hupomyeonsamuso (후포면사무소)
- Samyul1Ri (삼율1리)
- Uljinmunhwayesulhoegwan (울진문화예술회관)
- Hupo3Ri (후포3리)
- Hakgongni (학곡리)
- Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.