Uljingun (울진군) xe buýt Giseongyeok-Pyeonghae() (기성역-평해()): chuyến đầu / cuối

Uljingun (울진군) xe buýt Giseongyeok-Pyeonghae() (기성역-평해()): chuyến đầu / cuối

Giseongyeok-Pyeonghae() (기성역-평해()): Giseonggongyongjeongnyujang (기성공용정류장) ↔ Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGiseonggongyongjeongnyujang (기성공용정류장) → Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongmyeongni (정명리)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Giseonggongyongjeongnyujang (기성공용정류장)
  2. Giseong (기성)
  3. Cheoksan3Ri (척산3리)
  4. Jeongmyeongni (정명리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Giseongyeok (기성역)
  2. Wolsong (월송)
  3. Pyeonghae (평해)
  4. Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.