Uljingun (울진군) xe buýt Hadang-Bugu(12) (하당-부구(12)): chuyến đầu / cuối

Uljingun (울진군) xe buýt Hadang-Bugu(12) (하당-부구(12)): chuyến đầu / cuối

Hadang-Bugu(12) (하당-부구(12)): Buguteomineol (부구터미널) ↔ Buguteomineol (부구터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBuguteomineol (부구터미널) → Buguteomineol (부구터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadang (하당)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Buguteomineol (부구터미널)
  2. Bugu1Ri(Wonjaryeokbaljeonsobangmyeon) (부구1리(원자력발전소방면))
  3. Hyegwangtaun (혜광타운)
  4. Bugu2Ri (부구2리)
  5. Bugu2Ri (부구2리)
  6. Bugu3Ri (부구3리)
  7. Bugu3Ri (부구3리)
  8. Seoksu (석수)
  9. Juilli (주인리)
  10. Jungni (중리)
  11. Deokgu1Ri(Songjeong) (덕구1리(송정))
  12. Hadeokgu (하덕구)
  13. Deokgu (덕구)
  14. Deokgu (덕구)
  15. Deokgu1Ri (덕구1리)
  16. Deokgu2Ri (덕구2리)
  17. Deokgu2Ri (덕구2리)
  18. Deokgusamgeori (덕구삼거리)
  19. Wondanggyo (원당교)
  20. Jungdang (중당)
  21. Hadang (하당)
  22. Hadang (하당)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buguteomineol (부구터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Hadang (하당)
  2. Hadang (하당)
  3. Sagye2Ri (사계2리)
  4. Sagye1Ri (사계1리)
  5. Sogok2Ri (소곡2리)
  6. Sogokbogeonjillyoso (소곡보건진료소)
  7. Sogok2Ri (소곡2리)
  8. Sogok (소곡)
  9. Sogok1Ri (소곡1리)
  10. Soya (소야)
  11. Sogongni (소곡리)
  12. Juilli (주인리)
  13. Seoksu (석수)
  14. Bugu3Ri (부구3리)
  15. Bugu3Ri (부구3리)
  16. Bugu2Ri (부구2리)
  17. Bugu2Ri (부구2리)
  18. Hyegwangtaun (혜광타운)
  19. Bugu1Ri (부구1리)
  20. Buguteomineol (부구터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.