Uljingun (울진군) xe buýt Onjeong-Pyeonghae(11·105·106·204) (온정-평해(11·105·106·204)): chuyến đầu / cuối
Onjeong-Pyeonghae(11·105·106·204) (온정-평해(11·105·106·204)): Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) ↔ Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) → Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 230 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sotae2Ri (소태2리)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
- Pyeonghae (평해)
- Samdal1Ri (삼달1리)
- Samdal (삼달)
- Samdal (삼달)
- Samdal2Ri (삼달2리)
- Gwangpum1Ri (광품1리)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum (광품)
- Geumcheon (금천)
- Geumcheon (금천)
- Jinhyeon (진현)
- Sotae2Ri (소태2리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Sotae (소태)
- Sotae2Ri (소태2리)
- Jinhyeon (진현)
- Geumcheon (금천)
- Geumcheon (금천)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum (광품)
- Gwangpum1Ri (광품1리)
- Samdal2Ri (삼달2리)
- Samdal (삼달)
- Samdal (삼달)
- Samdal1Ri (삼달1리)
- Pyeonghae (평해)
- Pyeonghaebeoseujeongnyujang (평해버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.