Ulsan (울산) xe buýt 413((Ulsanyeok Jongnyo)Seongnamsa Chulbal) (413((울산역 종료)석남사 출발)): chuyến đầu / cuối

Ulsan (울산) xe buýt 413((Ulsanyeok Jongnyo)Seongnamsa Chulbal) (413((울산역 종료)석남사 출발)): chuyến đầu / cuối

413((Ulsanyeok Jongnyo)Seongnamsa Chulbal) (413((울산역 종료)석남사 출발)): Seongnamsa (석남사) ↔ Ulsan (울산역(시내 방면))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSeongnamsa (석남사) → Ulsan (울산역(시내 방면))
Chuyến đầu từ điểm đầu21:40
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến49 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ulsan (울산역(시내 방면))

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Seongnamsa (석남사)
  2. Haengjeong (행정)
  3. Soyajeong (소야정)
  4. Soyajeonggyo (소야정교)
  5. Gunggeunjeong (궁근정)
  6. Singi (신기)
  7. Jangseong (장성)
  8. Sangbungnonggongdanji (상북농공단지)
  9. Yangdeungipgu (양등입구)
  10. Gungpyeong (궁평)
  11. Sangbungmyeonhaengjeongbokjisenteo (상북면행정복지센터)
  12. Gyeonguigodeunghakgyo (경의고등학교)
  13. Hyangsan (향산)
  14. Sangbukjunghakgyo (상북중학교)
  15. Myeonheosiheomjang (면허시험장)
  16. Neungsan (능산)
  17. Cheonggugoldeun (청구골든)
  18. Gyeongdongcheonggu (경동청구)
  19. Samseongapateu (삼성아파트)
  20. Eonyangseongdang (언양성당)
  21. Eonyangmaensyeon (언양맨션)
  22. Eonyangjeonhwaguk (언양전화국)
  23. Namcheongyo (남천교)
  24. Eonyangalpeuseusijang (언양알프스시장)
  25. Gueonyangbeoseuteomineol (구언양버스터미널)
  26. Eonyangimsisioeteomineorap (언양임시시외터미널앞)
  27. Eonyanggodeunghakgyo (언양고등학교)
  28. Eoeumniepyeonhansesang (어음리E편한세상)
  29. Uljudoseogwan (울주도서관)
  30. Eonyangjadongchahagwon (언양자동차학원)
  31. Ulsan (울산역(시내 방면))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.