Wandogun (완도군) xe buýt 127: chuyến đầu / cuối

Wandogun (완도군) xe buýt 127: chuyến đầu / cuối

127: Wandojunghakgyo (완도중학교) ↔ Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWandojunghakgyo (완도중학교) → Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Wandojunghakgyo (완도중학교)
  2. Wandoguncheong (완도군청)
  3. Wandochukyeobap (완도축협앞)
  4. Jungangsijang (중앙시장)
  5. Suhyeop (수협)
  6. Oilsijang (오일시장)
  7. Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)
  8. Gaeposageori (개포사거리)
  9. Wandoeup119Anjeonsenteo (완도읍119안전센터)
  10. Gayongni (가용리)
  11. Jukcheong.Mokjigae (죽청.목지개)
  12. Jukcheongni (죽청리)
  13. Jangjwari (장좌리)
  14. Daeya1Gu (대야1구)
  15. Daeya2Gu (대야2구)
  16. Daechangni (대창리)
  17. Daechang1Gu (대창1구)
  18. Yeongpung (영풍)
  19. Bulmongni (불목리)
  20. Yeongheungni (영흥리)
  21. Namseon (남선)
  22. Namseolli (남선리)
  23. Hwangjilli (황진리)
  24. Jungni (중리)
  25. Jungni (중리)
  26. Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)

127: Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널) ↔ Wandojunghakgyo (완도중학교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamchangbeoseuteomineol (남창버스터미널) → Wandojunghakgyo (완도중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wandojunghakgyo (완도중학교)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)
  2. Yeomsumaeul (염수마을)
  3. Wondongbeoseuteomineol (원동버스터미널)
  4. Jungni (중리)
  5. Jungni (중리)
  6. Hwangjilli (황진리)
  7. Namseolli (남선리)
  8. Namseon (남선)
  9. Yeongheung (영흥)
  10. Bulmongni (불목리)
  11. Yeongpungni (영풍리)
  12. Daechang1Ri (대창1리)
  13. Daechang2Gu (대창2구)
  14. Daeya2Gu (대야2구)
  15. Daeya1Gu (대야1구)
  16. Jangjwari (장좌리)
  17. Jukcheongni (죽청리)
  18. Jukcheong.Mokjigae (죽청.목지개)
  19. Gayongni (가용리)
  20. Wandogo (완도고)
  21. Jangbogomateu (장보고마트)
  22. Wandogongyeongteomineol (완도공영터미널)
  23. Wandononghyeop (완도농협)
  24. Oilsijang (오일시장)
  25. Gunnaeri (군내리)
  26. Judori (주도리)
  27. Sinhyeobap (신협앞)
  28. Gunuihoe (군의회)
  29. Wandojunghakgyo (완도중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.