Yangjusi (양주시) xe buýt P9603(Toegeun) (P9603(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Yangjusi (양주시) xe buýt P9603(Toegeun) (P9603(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9603(Toegeun) (P9603(퇴근)): Gangbyeon (Dongseoul Bus Terminal) (강변역(B)) ↔ Yangjujai6.7Danjiipgu (양주자이6.7단지입구)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiGangbyeon (Dongseoul Bus Terminal) (강변역(B)) → Yangjujai6.7Danjiipgu (양주자이6.7단지입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Chuyến đầu từ điểm cuối18:40
Chuyến cuối từ điểm cuối18:40
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhYangjugyotong (양주교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangjujai6.7Danjiipgu (양주자이6.7단지입구)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Gangbyeon (Dongseoul Bus Terminal) (강변역(B))
  2. Jamsildaegyobukdan(Gyeongyu) (잠실대교북단(경유))
  3. Jamsildaegyobukdan(Gyeongyu) (잠실대교북단(경유))
  4. Ollimpikdaegyobukdan(Gyeongyu) (올림픽대교북단(경유))
  5. Cheonhodaegyobukdan(Gyeongyu) (천호대교북단(경유))
  6. Acheonic(Gyeongyu) (아천IC(경유))
  7. Jungnangic(Gyeongyu) (중랑IC(경유))
  8. Galmaedonggureung(Gyeongyu) (갈매동구릉(경유))
  9. Nambyeollaeic(Gyeongyu) (남별내IC(경유))
  10. Donguijeongbuic(Gyeongyu) (동의정부IC(경유))
  11. Millaktg(Gyeongyu) (민락TG(경유))
  12. Yangjuteoneoljinip(Gyeongyu) (양주터널진입(경유))
  13. Cheongdammaeuripgu (청담마을입구)
  14. Deokgyeyeok.Hyeondaeyunjungapateu (덕계역.현대윤중아파트)
  15. Beneseuteuhauseu.Rojebiangdeosenteureol (베네스트하우스.로제비앙더센트럴)
  16. Hyeonjinebeobirapateu (현진에버빌아파트)
  17. Hanyangsujain1Danjiapateu (한양수자인1단지아파트)
  18. Yuseunghannaedeul9Danji.Hanyangsujain2Danji (유승한내들9단지.한양수자인2단지)
  19. Yangjujaiapateusageori (양주자이아파트사거리)
  20. Yangjujai6.7Danjiipgu (양주자이6.7단지입구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.