Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 1-6: chuyến đầu / cuối
1-6: Daesinteomineol (대신터미널) ↔ Yangpyeongteomineol (양평터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesinteomineol (대신터미널) → Yangpyeongteomineol (양평터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:10 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 00:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 00:00 |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeongteomineol (양평터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Daesinteomineol (대신터미널)
- Botong2Ri (보통2리)
- Dongnippodae (독립포대)
- Dangnamni (당남리)
- Cheonseoribudaeap (천서리부대앞)
- Cheonseosageori (천서사거리)
- Sangjapori.Saetteomal (상자포리.샛터말)
- Sangjaporianmal (상자포리안말)
- Gaegun (개군)
- Gaegunnonghyeop (개군농협)
- Gungwansaap (군관사앞)
- Gumiriipgu (구미리입구)
- Hajapo2Ri.Bangjukgol (하자포2리.방죽골)
- Burinaksiteoipgu (부리낚시터입구)
- Bulgongni (불곡리)
- Gongse2Rimusul (공세2리무술)
- Yangpyeongdaedaeap (양평대대앞)
- Gongse1Ri (공세1리)
- Sinnaedaemyeongnijoteu (신내대명리조트)
- Hoehyeon1Ri (회현1리)
- Changdae1Ri (창대1리)
- Changdae1Ri.Yangpyeongseongdanggongwonmyoji (창대1리.양평성당공원묘지)
- Changdaerichungjeongapateu (창대리충정아파트)
- Changdae2Ri.Yangpyeongsaenghwalcheyukgongwon (창대2리.양평생활체육공원)
- Yangpyeongeupsamuso (양평읍사무소)
- Hanarouiwon.Gimnansanbuingwa (하나로의원.김란산부인과)
- Iyongunsoagwa (이용운소아과)
- Yangpyeongteomineol (양평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.