Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 2301: chuyến đầu / cuối
2301: Munhorijongjeom (문호리종점) ↔ Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Munhorijongjeom (문호리종점) → Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 21:50 |
| Giãn cách chuyến | 60–90 phút |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Munhorijongjeom (문호리종점)
- Seojongjunghakgyo (서종중학교)
- Munho4Ri.Soguni (문호4리.소구니)
- Seojongicjinip(Gyeongyu) (서종IC진입(경유))
- Hwadoic(Gyeongyu) (화도IC(경유))
- Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
- Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
- Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
- Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
- Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
- Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
- Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Munhorijongjeom (문호리종점)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
- Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
- Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
- Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
- Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
- Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
- Hwadoic(Gyeongyu) (화도IC(경유))
- Munho4Ri.Soguni (문호4리.소구니)
- Seojongjunghakgyo (서종중학교)
- Munhorijongjeom (문호리종점)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.