Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 31-3: chuyến đầu / cuối
31-3: Yangpyeong (양평역) ↔ Yangpyeong (양평역)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yangpyeong (양평역) → Yangpyeong (양평역) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:25 |
| Giãn cách chuyến | 2–4 phút |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeong (양평역)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Yangpyeong (양평역)
- Hallabibaldiapateu2Danji (한라비발디아파트2단지)
- Yangpyeongjunghakgyohumun (양평중학교후문)
- Hallabibaldiapateu1Danji (한라비발디아파트1단지)
- Yangpyeonggunminhoegwan.Bogeonso (양평군민회관.보건소)
- Skapateu (SK아파트)
- Yangpyeongguncheong (양평군청)
- Yangpyeong (양평역)
- Yangpyeong (양평역)
- Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
- Hanarouiwon.Gimnansanbuingwa (하나로의원.김란산부인과)
- Iyongunsoagwa (이용운소아과)
- Yangpyeongteomineol (양평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.