Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 31: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 31: chuyến đầu / cuối

31: Yangpyeongteomineol (양평터미널) ↔ Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangpyeongteomineol (양평터미널) → Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Chuyến đầu từ điểm cuối07:40
Chuyến cuối từ điểm cuối19:00
Giãn cách chuyến2–4 phút
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Yangpyeongteomineol (양평터미널)
  2. Yangpyeongteomineol(Gyeongyu) (양평터미널(경유))
  3. Gimdongunaegwa (김동우내과)
  4. Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
  5. Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
  6. Yangpyeong (양평역)
  7. Hallabibaldiapateu2Danji (한라비발디아파트2단지)
  8. Yangpyeongjunghakgyohumun (양평중학교후문)
  9. Hallabibaldiapateu1Danji (한라비발디아파트1단지)
  10. Yangpyeong (양평역)
  11. Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
  12. Gachukbyeongwon (가축병원)
  13. Yangpyeongeupsamuso (양평읍사무소)
  14. Changdae2Ri.Yangpyeongsaenghwalcheyukgongwon (창대2리.양평생활체육공원)
  15. Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeongteomineol (양평터미널)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Kkamyuiseuteiteujeongmun (까뮤이스테이트정문)
  2. Changdae1Ri.Kkotdongsan (창대1리.꽃동산)
  3. Changdae2Ri.Yangpyeongsaenghwalcheyukgongwon (창대2리.양평생활체육공원)
  4. Yangpyeongeupsamuso (양평읍사무소)
  5. Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
  6. Yangpyeong (양평역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.