Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 33-1: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 33-1: chuyến đầu / cuối

33-1: Munhorijongjeom (문호리종점) ↔ Maseok (마석역)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMunhorijongjeom (문호리종점) → Maseok (마석역)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Chuyến đầu từ điểm cuối10:30
Chuyến cuối từ điểm cuối19:00
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Maseok (마석역)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Munhorijongjeom (문호리종점)
  2. Munhosamgeori.Seojongpachulso (문호삼거리.서종파출소)
  3. Munho2Ri (문호2리)
  4. Seojongmyeonsamuso (서종면사무소)
  5. Seojongchodeunghakgyo (서종초등학교)
  6. Seojongjunghakgyo (서종중학교)
  7. Seongwonjuyuso (성원주유소)
  8. Gilgok (길곡)
  9. Munho4Ri.Kkotdaeul (문호4리.꽃대울)
  10. Munho4Ri.Soguni (문호4리.소구니)
  11. Changhyeonchodeunghakgyo (창현초등학교)
  12. Maseok (마석역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Munhorijongjeom (문호리종점)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Munho4Ri.Soguni (문호4리.소구니)
  2. Munho4Ri.Kkotdaeul (문호4리.꽃대울)
  3. Gilgok (길곡)
  4. Seongwonjuyuso (성원주유소)
  5. Seojongjunghakgyo (서종중학교)
  6. Seojongchodeunghakgyo (서종초등학교)
  7. Seojongmyeonsamuso (서종면사무소)
  8. Seojongpachulso.Munhosamgeori (서종파출소.문호삼거리)
  9. Munhorijongjeom (문호리종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.