Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 4-4: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 4-4: chuyến đầu / cuối

4-4: Yangpyeongteomineol (양평터미널) ↔ Sinhwa2Ri.Sindanggokgil (신화2리.신당곡길)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangpyeongteomineol (양평터미널) → Sinhwa2Ri.Sindanggokgil (신화2리.신당곡길)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Chuyến đầu từ điểm cuối10:45
Chuyến cuối từ điểm cuối19:25
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinhwa2Ri.Sindanggokgil (신화2리.신당곡길)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Yangpyeongteomineol (양평터미널)
  2. Gimdongunaegwa (김동우내과)
  3. Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
  4. Gachukbyeongwon (가축병원)
  5. Gangsangucheguk (강상우체국)
  6. Gyopyeong1Ri.Deulmal (교평1리.들말)
  7. Gangsangmyeonsamuso (강상면사무소)
  8. Gangsangchogyo (강상초교)
  9. Sinhwa1Ri.Danggol (신화1리.당골)
  10. Sinhwa2Ri.Sindanggokgil (신화2리.신당곡길)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeongteomineol (양평터미널)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Sinhwa2Rionnamugol (신화2리옻나무골)
  2. Hwayang1Rimaeulhoegwan (화양1리마을회관)
  3. Hwayang1Riipgu (화양1리입구)
  4. Gangsangmyeonsamuso (강상면사무소)
  5. Gyopyeong1Ri (교평1리)
  6. Gangsangucheguk (강상우체국)
  7. Yangpyeongdaegyoipgusamgeori (양평대교입구삼거리)
  8. Hanarouiwon.Gimnansanbuingwa (하나로의원.김란산부인과)
  9. Iyongunsoagwa (이용운소아과)
  10. Yangpyeongteomineol (양평터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.