Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 40-4: chuyến đầu / cuối
40-4: Yangpyeong (양평역) ↔ Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yangpyeong (양평역) → Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:10 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 10:30 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 20:40 |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Yangpyeong (양평역)
- Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
- Hanarouiwon.Gimnansanbuingwa (하나로의원.김란산부인과)
- Iyongunsoagwa (이용운소아과)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Porenayangpyeong.Haengbongmaeul (포레나양평.행복마을)
- Changdae1Ri.Gisan (창대1리.기산)
- Changdae3Ri.Dongjung (창대3리.동중)
- Hoehyeon2Ri.Bangchukgol (회현2리.방축골)
- Hoehyeon2Ri.Tomul (회현2리.토물)
- Hoehyeon2Ri.Gasomaeul (회현2리.가소마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeong (양평역)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Beomnimjeongsa (법림정사)
- Hoehyeon1Ri (회현1리)
- Changdae1Ri (창대1리)
- Changdae1Ri.Yangpyeongseongdanggongwonmyoji (창대1리.양평성당공원묘지)
- Changdaerichungjeongapateu (창대리충정아파트)
- Remikon (레미콘)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Gimdongunaegwa (김동우내과)
- Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
- Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
- Yangpyeong (양평역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.