Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 40-5: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 40-5: chuyến đầu / cuối

40-5: Yangpyeongteomineol (양평터미널) ↔ Songhak3Rijongjeom (송학3리종점)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangpyeongteomineol (양평터미널) → Songhak3Rijongjeom (송학3리종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Chuyến đầu từ điểm cuối08:50
Chuyến cuối từ điểm cuối17:25
Giãn cách chuyến95–210 phút
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songhak3Rijongjeom (송학3리종점)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Yangpyeongteomineol (양평터미널)
  2. Yangpyeongteomineol(Gyeongyu) (양평터미널(경유))
  3. Gimdongunaegwa (김동우내과)
  4. Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
  5. Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
  6. Yangpyeong (양평역)
  7. Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
  8. Gachukbyeongwon (가축병원)
  9. Gangsangucheguk (강상우체국)
  10. Gyopyeong1Ri.Duangchon (교평1리.두앙촌)
  11. Songhak1Ridariap (송학1리다리앞)
  12. Songhak1Rigage (송학1리가게)
  13. Songhak3Rijongjeom (송학3리종점)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeongteomineol (양평터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Songhangnigwasuwon (송학리과수원)
  2. Songhak2Rimaeulhoegwan (송학2리마을회관)
  3. Byeongsan2Rimaeulhoegwan (병산2리마을회관)
  4. Byeongsan1Ri (병산1리)
  5. Byeongsan4Ri.Jakgae (병산4리.작개)
  6. Byeongsan3Ri.Seonguapateuap (병산3리.성우아파트앞)
  7. Byeongsan3Ri.Hyumeonbirapateu (병산3리.휴먼빌아파트)
  8. Gangsangucheguk (강상우체국)
  9. Yangpyeongdaegyoipgusamgeori (양평대교입구삼거리)
  10. Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
  11. Yangpyeong (양평역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.