Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 6-4: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 6-4: chuyến đầu / cuối

6-4: Yangpyeongteomineol (양평터미널) ↔ Obilli (오빈리)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYangpyeongteomineol (양평터미널) → Obilli (오빈리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50
Chuyến đầu từ điểm cuối10:00
Chuyến cuối từ điểm cuối10:00
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Obilli (오빈리)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Yangpyeongteomineol (양평터미널)
  2. Yangpyeongteomineol(Gyeongyu) (양평터미널(경유))
  3. Gimdongunaegwa (김동우내과)
  4. Yangpyeongsijangipgu (양평시장입구)
  5. Yangpyeongguncheongsageori.Nonghyeop (양평군청사거리.농협)
  6. Yangpyeongchodeunghakgyohumun.Skbyuapateu (양평초등학교후문.SK뷰아파트)
  7. Yangpyeonggunminhoegwan.Bogeonso (양평군민회관.보건소)
  8. Hallabibaldiapateu2Danji (한라비발디아파트2단지)
  9. Deokpyeong2Ri.Doldari (덕평2리.돌다리)
  10. Sinae1Ri.Bangatgan (신애1리.방앗간)
  11. Obilli (오빈리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangpyeongteomineol (양평터미널)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Obin1Ri (오빈1리)
  2. Skapateu (SK아파트)
  3. Yangpyeongguncheong (양평군청)
  4. Yangpyeongguncheong.Gunnonghyeop (양평군청.군농협)
  5. Hanarouiwon.Gimnansanbuingwa (하나로의원.김란산부인과)
  6. Iyongunsoagwa (이용운소아과)
  7. Yangpyeongteomineol (양평터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.