Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 77-7: chuyến đầu / cuối
77-7: Yongmunteomineol (용문터미널) ↔ Hwajeon2Rimaeulhoegwan (화전2리마을회관)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongmunteomineol (용문터미널) → Hwajeon2Rimaeulhoegwan (화전2리마을회관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:10 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 13:25 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 13:25 |
| Đơn vị vận hành | Geumganggosok (금강고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwajeon2Rimaeulhoegwan (화전2리마을회관)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Yongmunteomineol (용문터미널)
- Yongmunucheguk (용문우체국)
- (Gu)Yongmunteomineol.Yongmunyeogipgu ((구)용문터미널.용문역입구)
- Yongmunchukyeop (용문축협)
- Yongmunseongdang (용문성당)
- Hwajeollisaetteo (화전리샛터)
- Hwajeolligwangchomokjang (화전리광초목장)
- Hwajeon2Rimajangmal (화전2리마장말)
- Hwajeon2Rimaeulhoegwan (화전2리마을회관)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongmunteomineol (용문터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Hwajeolli(Mijeongcha) (화전리(미정차))
- Hwajeon2Ri.Deunggol (화전2리.등골)
- Samseong1Ri.Seomsil (삼성1리.섬실)
- Samseongni.Jeongwongyohoe (삼성리.정원교회)
- Samseong1Ri.Dongmungyohoe (삼성1리.동문교회)
- Samseong1Ri (삼성1리)
- Samseong1Ri (삼성1리)
- Samseongniwongol (삼성리원골)
- Samseong3Ri (삼성3리)
- Yongmunucheguk (용문우체국)
- (Gu)Yongmunteomineol.Yongmunyeogipgu ((구)용문터미널.용문역입구)
- Yongmunchukyeop (용문축협)
- Yongmunteomineol (용문터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.