Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 88-5: chuyến đầu / cuối

Yangpyeonggun (양평군) xe buýt 88-5: chuyến đầu / cuối

88-5: Munhorijongjeom (문호리종점) ↔ Yangsu (양수역)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMunhorijongjeom (문호리종점) → Yangsu (양수역)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Đơn vị vận hànhGeumganggosok (금강고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangsu (양수역)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Munhorijongjeom (문호리종점)
  2. Munhori(Gyeongyu) (문호리(경유))
  3. Majinbae (마진배)
  4. Suneung1Ri (수능1리)
  5. Hwangsunwonmunhakchon.Sonagimaeul (황순원문학촌.소나기마을)
  6. Suneung1Ri.Janghyeon (수능1리.장현)
  7. Suneung1Rimaeulhoegwan (수능1리마을회관)
  8. Suneung1Ri.Janghyeongyo (수능1리.장현교)
  9. Suneung2Ri.Dongsanmaeul (수능2리.동산마을)
  10. Suneung2Ri.Siinmaeul (수능2리.시인마을)
  11. Suneungni (수능리)
  12. Suneung2Rimaeulhoegwan (수능2리마을회관)
  13. Suneung2Ri.Minborusanjangap (수능2리.민보루산장앞)
  14. Seongmingyohoe (성민교회)
  15. Seohu1Ri.Songgol (서후1리.송골)
  16. Seohu1Ri.Ansangyo (서후1리.안산교)
  17. Seohu1Ri.Saemmal (서후1리.샘말)
  18. Seohu2Rimaeulhoegwan (서후2리마을회관)
  19. Seohu2Rijongjeom (서후2리종점)
  20. Seohu2Rimaeulhoegwan (서후2리마을회관)
  21. Seohu1Ri.Saemmal (서후1리.샘말)
  22. Seohu1Rigyohoe (서후1리교회)
  23. Seohu1Rimaeulhoegwan (서후1리마을회관)
  24. Seohu1Ri.Songgol (서후1리.송골)
  25. Seongmingyohoe (성민교회)
  26. Suneung2Ri.Minborusanjangap (수능2리.민보루산장앞)
  27. Suneung2Rineunggongmaeulhoegwan (수능2리능곡마을회관)
  28. Suneungni (수능리)
  29. Suneung2Ri.Jangsumaeul (수능2리.장수마을)
  30. Mogwangni (목왕리)
  31. Mogwang1Rimaeulhoegwan (목왕1리마을회관)
  32. Mogwang1Ri.Daehansudowon (목왕1리.대한수도원)
  33. Mogwang1Ri.Songbaengmaeul (목왕1리.송백마을)
  34. Mogwang3Ri.Jijangsaap (목왕3리.지장사앞)
  35. Neutinamu (느티나무)
  36. Mogyang2Rihoegwanap.Dongmakgol (목양2리회관앞.동막골)
  37. Mogwang2Ri.Yeogiso (목왕2리.여기소)
  38. Yangsurisuyanggwan (양수리수양관)
  39. Mogwang2Ri.Yeogiso (목왕2리.여기소)
  40. Mogyang2Rihoegwanap.Dongmakgol (목양2리회관앞.동막골)
  41. Neutinamu (느티나무)
  42. Mogwang3Ri (목왕3리)
  43. Buyong1Ri (부용1리)
  44. Buyong1Rimaeulhoegwanap (부용1리마을회관앞)
  45. Buyong2Rimaeulhoegwan (부용2리마을회관)
  46. Buyong2Ri.Nonggigyesurisenteo (부용2리.농기계수리센터)
  47. Cheonjugyoyangsuriseongdangap (천주교양수리성당앞)
  48. Yangsu (양수역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.