Yeoncheongun (연천군) xe buýt 68: chuyến đầu / cuối

Yeoncheongun (연천군) xe buýt 68: chuyến đầu / cuối

68: Baeguiri (백의리) ↔ Soyosan (소요산역)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBaeguiri (백의리) → Soyosan (소요산역)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu20:00
Chuyến đầu từ điểm cuối09:10
Chuyến cuối từ điểm cuối20:40
Giãn cách chuyến160–210 phút
Đơn vị vận hànhYeoncheongyotong (연천교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyosan (소요산역)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Baeguiri (백의리)
  2. Aneukanbirap (아느칸빌앞)
  3. Bakseokgogae.Baegui1Ri (박석고개.백의1리)
  4. Gaemisan (개미산)
  5. Yogol (요골)
  6. Cheongsangyohoe (청산교회)
  7. Gungpyeongchogyo (궁평초교)
  8. Gungpyeongmanghyangguksu (궁평망향국수)
  9. Doenemi (되네미)
  10. Yeonmotgol.Dongwonhullyeonjang (연못골.동원훈련장)
  11. 5077Budaeap (5077부대앞)
  12. 1572Budaeap (1572부대앞)
  13. Seoulmateuap (서울마트앞)
  14. Daejeolli (대전리)
  15. Choseong3Risamgeori (초성3리삼거리)
  16. Cheongsangongwon (청산공원)
  17. Choseongchogyo (초성초교)
  18. Cheongsan (청산역)
  19. Choseonggongeopsa (초성공업사)
  20. Choseongniyeok.Cheongsanmyeonsamusoap (초성리역.청산면사무소앞)
  21. Choseong1Riyaksuteo (초성1리약수터)
  22. Manikeo (마니커)
  23. Anmaripgu.Seungjeongyoipgu (안말입구.승전교입구)
  24. Budaeap (부대앞)
  25. Habongamdong (하봉암동)
  26. Sangbongamdong (상봉암동)
  27. Sangbongamdong.Soyosan (상봉암동.소요산)
  28. Soyosan (소요산역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baeguiri (백의리)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Soyosan (소요산역)
  2. Soyosan (소요산)
  3. Sangbongamdong (상봉암동)
  4. Habongamdong (하봉암동)
  5. Budaeap (부대앞)
  6. Anmaripgu (안말입구)
  7. Manikeo (마니커)
  8. Choseong1Riyaksuteo (초성1리약수터)
  9. Choseongniyeok.Cheongsanmyeonsamusoap (초성리역.청산면사무소앞)
  10. Choseonggongeopsa (초성공업사)
  11. Cheongsan (청산역)
  12. Choseongchogyo (초성초교)
  13. Cheongsangongwon (청산공원)
  14. Choseong3Risamgeori (초성3리삼거리)
  15. Daejeolli (대전리)
  16. Seoulmateuap (서울마트앞)
  17. 1572Budaeap (1572부대앞)
  18. 5077Budaeap (5077부대앞)
  19. Yeonmotgol.Dongwonhullyeonjang (연못골.동원훈련장)
  20. Doenemi (되네미)
  21. Gungpyeongmanghyangguksu (궁평망향국수)
  22. Gungpyeongchogyo (궁평초교)
  23. Cheongsangyohoe (청산교회)
  24. Yogol (요골)
  25. Gaemisan (개미산)
  26. Bakseokgogae.Baegui1Ri (박석고개.백의1리)
  27. Aneukanbirap (아느칸빌앞)
  28. Baeguiri (백의리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.