Yeongdonggun (영동군) xe buýt 103: chuyến đầu / cuối

Yeongdonggun (영동군) xe buýt 103: chuyến đầu / cuối

103: Yeongdongyeok (영동역) ↔ Yeongdongyeok (영동역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongdongyeok (영동역) → Yeongdongyeok (영동역)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50
Giãn cách chuyến280 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oecheonma (외천마)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Yeongdongyeok (영동역)
  2. Yeongdongguncheongipgu (영동군청입구)
  3. Yeongdongnoteori (영동로터리)
  4. Yeongdongsijang (영동시장)
  5. Sunhwanbeoseu Jungangsijang (순환버스 중앙시장)
  6. Seooegwa (서외과)
  7. Saneopgwahakgo (산업과학고)
  8. Sinyangapateu (신양아파트)
  9. Buyongchodeunghakgyo (부용초등학교)
  10. Yanggadong (양가동)
  11. Sambuapateu (삼부아파트)
  12. Nongeopgisulsenta (농업기술센타)
  13. Goemongnisamgeori (괴목리삼거리)
  14. Goemongni (괴목리)
  15. Gukchon (국촌)
  16. Daeamdong (대암동)
  17. Namjeollisinchon (남전리신촌)
  18. Namjeon2Gu (남전2구)
  19. Gorimdong (고림동)
  20. Gilhyangchon (길향촌)
  21. Sanmangni (산막리)
  22. Ellimwon (엘림원)
  23. Sinbangdong (신방동)
  24. Oecheonma (외천마)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongdongyeok (영동역)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Naecheonma (내천마)
  2. Oecheonma (외천마)
  3. Sinbangdong (신방동)
  4. Ellimwon (엘림원)
  5. Sanmangni (산막리)
  6. Gilhyangchon (길향촌)
  7. Gorimdong (고림동)
  8. Namjeon2Gu (남전2구)
  9. Namjeollisinchon (남전리신촌)
  10. Daeamdong (대암동)
  11. Gukchon (국촌)
  12. Goemongni (괴목리)
  13. Goemongnisamgeori (괴목리삼거리)
  14. Nongeopgisulsenta (농업기술센타)
  15. Sambuapateu (삼부아파트)
  16. Yanggadong (양가동)
  17. Buyongchodeunghakgyo (부용초등학교)
  18. Sinyangapateu (신양아파트)
  19. Saneopgwahakgo (산업과학고)
  20. Seooegwa (서외과)
  21. Yeongdongsijang (영동시장)
  22. Yeongdongnoteori (영동로터리)
  23. Guteomineol (구터미널)
  24. Yeongdongyeok (영동역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.