Yeongdonggun (영동군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối

Yeongdonggun (영동군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối

410: Yeongdongyeok (영동역) ↔ Yeongdongyeok (영동역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeongdongyeok (영동역) → Yeongdongyeok (영동역)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Giãn cách chuyến590 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Simcheonbogeonso (심천보건소)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yeongdongyeok (영동역)
  2. Yeongdongguncheongipgu (영동군청입구)
  3. Yeongdongnoteori (영동로터리)
  4. Yeongdongsijang (영동시장)
  5. Sunhwanbeoseu Jungangsijang (순환버스 중앙시장)
  6. Cheongsonyeonsuryeongwan (청소년수련관)
  7. Jadongchahagwon (자동차학원)
  8. Yeongdongjangnyesikjang (영동장례식장)
  9. Jeommal (점말)
  10. Jaenmal (잿말)
  11. Eusil (으실)
  12. Yangmongni (약목리)
  13. Chogang (초강)
  14. Chogangchodeunghakgyo (초강초등학교)
  15. Simcheonjunghakgyo (심천중학교)
  16. Simcheongyoyongdangniipgu (심천교용당리입구)
  17. Simcheolli (심천리)
  18. Simcheonchodeunghakgyo (심천초등학교)
  19. Simcheonbogeonso (심천보건소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongdongyeok (영동역)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Simcheonyeok (심천역)
  2. Simcheonyeok (심천역)
  3. Simcheonbogeonso (심천보건소)
  4. Simcheonchodeunghakgyo (심천초등학교)
  5. Simcheolli (심천리)
  6. Simcheongyoyongdangniipgu (심천교용당리입구)
  7. Simcheonjunghakgyo (심천중학교)
  8. Chogangchodeunghakgyo (초강초등학교)
  9. Chogang (초강)
  10. Chogangdari Samgeori (초강다리 삼거리)
  11. Yangmongni (약목리)
  12. Eusil (으실)
  13. Jaenmal (잿말)
  14. Jeommal (점말)
  15. Yeongdongjangnyesikjang (영동장례식장)
  16. Jadongchahagwon (자동차학원)
  17. Cheongsonyeonsuryeongwan (청소년수련관)
  18. Yeongdongucheguk (영동우체국)
  19. Yeongdongsijang (영동시장)
  20. Yeongdongnoteori (영동로터리)
  21. Guteomineol (구터미널)
  22. Yeongdongyeok (영동역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.