Yeongjusi (영주시) xe buýt 153: chuyến đầu / cuối

Yeongjusi (영주시) xe buýt 153: chuyến đầu / cuối

153: Yeongjuyeogaek (영주여객) ↔ Jeomma (점마)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYeongjuyeogaek (영주여객) → Jeomma (점마)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeomma (점마)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Yeongjuyeogaek (영주여객)
  2. Gyeongbugyakguk (경북약국)
  3. Jungangsijang (중앙시장)
  4. Araetgwinae (아랫귀내)
  5. Utgwinae (웃귀내)
  6. Gohyeondong (고현동)
  7. Gohyeondong (고현동)
  8. Ajidong (아지동)
  9. Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
  10. Dongcholli (동촌리)
  11. Dongcholli (동촌리)
  12. Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
  13. Dongchon1Ri (동촌1리)
  14. Yeongjugwangwang (영주관광)
  15. Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
  16. Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
  17. Jidongni (지동리)
  18. Jidong1Ri.Jaebae.Motgol (지동1리.재배.못골)
  19. Jidong2Ri (지동2리)
  20. Jidong3Ri.Hobanggol (지동3리.호방골)
  21. Seokgyori (석교리)
  22. Seokgyo1Ri (석교1리)
  23. Sunheung (순흥)
  24. Sosuseowon (소수서원)
  25. Seonbichon (선비촌)
  26. Seonbichon Ipgu (선비촌 입구)
  27. Seonbichon (선비촌)
  28. Sosuseowon (소수서원)
  29. Naejuk1Ri (내죽1리)
  30. Naejuk2Ri (내죽2리)
  31. Baejeom1Ri.Hapyeong (배점1리.하평)
  32. Baejeom2Ri (배점2리)
  33. Baejeom2Ri (배점2리)
  34. Deokyeon (덕현)
  35. Jeomma (점마)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.