Yeongjusi (영주시) xe buýt 2-1: chuyến đầu / cuối

Yeongjusi (영주시) xe buýt 2-1: chuyến đầu / cuối

2-1: Hangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학) ↔ Hangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학) → Hangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Hangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학)
  2. Singwanggyohoe (신광교회)
  3. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  4. Yeongjusibogeonso (영주시보건소)
  5. Daeyeongjung.Go (대영중.고)
  6. Yeongdongsamgeori (영동삼거리)
  7. Namsanchodeunghakgyogeonneo (남산초등학교건너)
  8. Haepyosaryoap (해표사료앞)
  9. Hyucheon1Dongjuminsenteo (휴천1동주민센터)
  10. Yeongjujunghakgyo (영주중학교)
  11. Hangukgukjejorigodeunghakgyo (한국국제조리고등학교)
  12. Yeongjugodeunghakgyo (영주고등학교)
  13. Cheongguapateuap (청구아파트앞)
  14. Cheongguapateuhumun (청구아파트후문)
  15. Hwaseongnaonbirapateu (화성라온빌아파트)
  16. Seyeongchesibirap (세영체시빌앞)
  17. Seyeongchelsibirapateu (세영첼시빌아파트)
  18. Yeongjujunghakgyo (영주중학교)
  19. Saetbitagwon (샛빛학원)
  20. Namsanchodeunghakgyo (남산초등학교)
  21. Yeongdongsamgeori (영동삼거리)
  22. Daeyeongjung.Goap (대영중.고앞)
  23. Cheoldogongsageonneo (철도공사건너)
  24. Yeongjusibogeonso (영주시보건소)
  25. Singwanggyohoe (신광교회)
  26. Hangukpollitekdaehak (한국폴리텍대학)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.