Yeongjusi (영주시) xe buýt 454: chuyến đầu / cuối

Yeongjusi (영주시) xe buýt 454: chuyến đầu / cuối

454: Yeongjuyeogaek (영주여객) ↔ Okdaeri (옥대리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYeongjuyeogaek (영주여객) → Okdaeri (옥대리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Okdaeri (옥대리)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Yeongjuyeogaek (영주여객)
  2. Gyeongbugyakguk (경북약국)
  3. Jungangsijang (중앙시장)
  4. Araetgwinae (아랫귀내)
  5. Utgwinae (웃귀내)
  6. Gohyeondong (고현동)
  7. Gohyeondong (고현동)
  8. Ajidong (아지동)
  9. Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
  10. Dongcholli (동촌리)
  11. Dongcholli (동촌리)
  12. Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
  13. Dongchon1Ri (동촌1리)
  14. Yeongjugwangwang (영주관광)
  15. Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
  16. Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
  17. Jidongni (지동리)
  18. Sacheon1Ri (사천1리)
  19. Sacheolli (사천리)
  20. Gugu2Ri (구구2리)
  21. Gududul (구두둘)
  22. Gugu3Ri (구구3리)
  23. Gududul (구두둘)
  24. Gugu2Ri (구구2리)
  25. Sacheon2Ri (사천2리)
  26. Namdong (남동)
  27. Byeongsan1Ri (병산1리)
  28. Byeongsan2Ri (병산2리)
  29. Byeongsan3Ri.Jeotdol (병산3리.젓돌)
  30. Okdaeri (옥대리)
  31. Okdaeri (옥대리)
  32. Okdaeri (옥대리)

454: Okdaeri (옥대리) ↔ Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiOkdaeri (옥대리) → Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Okdaeri (옥대리)
  2. Okdaeri (옥대리)
  3. Okdaeri (옥대리)
  4. Byeongsan3Ri.Jeotdol (병산3리.젓돌)
  5. Byeongsan2Ri (병산2리)
  6. Byeongsan1Ri (병산1리)
  7. Namdong (남동)
  8. Gugu1Ri (구구1리)
  9. Sacheon2Ri (사천2리)
  10. Sacheolli (사천리)
  11. Sacheon1Ri (사천1리)
  12. Jidongni (지동리)
  13. Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
  14. Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
  15. Yeongjugwangwang (영주관광)
  16. Dongchon1Ri (동촌1리)
  17. Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
  18. Dongcholli (동촌리)
  19. Dongcholli (동촌리)
  20. Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
  21. Ajidong (아지동)
  22. Gohyeondong (고현동)
  23. Gohyeondong (고현동)
  24. Witgwinae (윗귀내)
  25. Araetgwinae (아랫귀내)
  26. Rotdesinema (롯데시네마)
  27. Sobaeksanyakguk (소백산약국)
  28. Adidaseu (아디다스)
  29. Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.