Yeongjusi (영주시) xe buýt 455: chuyến đầu / cuối
455: Yeongjuyeogaek (영주여객) ↔ Yongam (용암)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongjuyeogaek (영주여객) → Yongam (용암) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
| Giãn cách chuyến | 600 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongam (용암)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Yeongjuyeogaek (영주여객)
- Sanggasijangap (상가시장앞)
- Gyeongbugyakguk (경북약국)
- Yeongjusiuihoe (영주시의회)
- Jeilgyohoe (제일교회)
- Yeonggwangjunghakgyo (영광중학교)
- Araetgwinae (아랫귀내)
- Utgwinae (웃귀내)
- Gohyeondong (고현동)
- Gohyeondong (고현동)
- Ajidong (아지동)
- Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
- Dongcholli (동촌리)
- Dongcholli (동촌리)
- Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
- Dongchon1Ri (동촌1리)
- Yeongjugwangwang (영주관광)
- Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
- Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
- Jidongni (지동리)
- Sacheon1Ri (사천1리)
- Sacheolli (사천리)
- Sacheon2Ri (사천2리)
- Gugu1Ri (구구1리)
- Bogye2Ri.Oryongdong (보계2리.오룡동)
- Bogye2Ri.Mochi (보계2리.모치)
- Jegungma (제궁마)
- Bogye1Ri.Gwangchang (보계1리.광창)
- Bogye1Ri.Ppulbau (보계1리.뿔바우)
- Dotan (도탄)
- Dotan (도탄)
- Susa (수사)
- Myeongamjeong (명암정)
- Ugongni (우곡리)
- Ugongni (우곡리)
- Buseokjuyuso (부석주유소)
- Buseokjunghakgyo (부석중학교)
- Buseongmyeonsamuso (부석면사무소)
- Socheon (소천)
- Yongam1Ri.Manggam (용암1리.망감)
- Saedudeul (새두들)
- Yongam1Ri (용암1리)
- Hwagam (화감)
- Yongam (용암)
455: Yongam (용암) ↔ Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yongam (용암) → Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 610 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Yongam (용암)
- Hwagam (화감)
- Yongam1Ri (용암1리)
- Saedudeul (새두들)
- Yongam1Ri.Manggam (용암1리.망감)
- Socheon (소천)
- Buseongmyeonsamuso (부석면사무소)
- Buseokjunghakgyo (부석중학교)
- Buseokjuyuso (부석주유소)
- Ugongni (우곡리)
- Ugongni (우곡리)
- Myeongamjeong (명암정)
- Susa (수사)
- Dotan (도탄)
- Dotan (도탄)
- Bogye1Ri.Ppulbau (보계1리.뿔바우)
- Bogye1Ri.Gwangchang (보계1리.광창)
- Jegungma (제궁마)
- Bogye2Ri.Mochi (보계2리.모치)
- Bogye2Ri.Oryongdong (보계2리.오룡동)
- Gugu1Ri (구구1리)
- Sacheon2Ri (사천2리)
- Sacheolli (사천리)
- Sacheon1Ri (사천1리)
- Jidongni (지동리)
- Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
- Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
- Yeongjugwangwang (영주관광)
- Dongchon1Ri (동촌1리)
- Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
- Dongcholli (동촌리)
- Dongcholli (동촌리)
- Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
- Ajidong (아지동)
- Gohyeondong (고현동)
- Gohyeondong (고현동)
- Witgwinae (윗귀내)
- Araetgwinae (아랫귀내)
- Rotdesinema (롯데시네마)
- Sobaeksanyakguk (소백산약국)
- Adidaseu (아디다스)
- Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.