Yonginsi (용인시) xe buýt 10-6: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 10-6: chuyến đầu / cuối

10-6: Baegamteomineol (백암터미널) ↔ Jupyeong (주평)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBaegamteomineol (백암터미널) → Jupyeong (주평)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Chuyến đầu từ điểm cuối10:00
Chuyến cuối từ điểm cuối19:20
Giãn cách chuyến300–320 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jupyeong (주평)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Baegamteomineol (백암터미널)
  2. Baegammyeonhaengjeongbokjisenteo (백암면행정복지센터)
  3. Wonteo (원터)
  4. Wonteodari (원터다리)
  5. Pyeongchon (평촌)
  6. Sindaechon (신대촌)
  7. Saeun.Yangyangmullyusenta (사은.양양물류센타)
  8. Baekbong (백봉)
  9. Goan1Rimaeulhoegwan (고안1리마을회관)
  10. Daeuyeonsuwonipgu (대우연수원입구)
  11. Jucheon (주천)
  12. Goan4Ri (고안4리)
  13. Goan3Ri (고안3리)
  14. Agok (아곡)
  15. Jupyeong (주평)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegamteomineol (백암터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Asongipgu (아송입구)
  2. Oksalli(Gyeongyu) (옥산리(경유))
  3. Asongmaeul (아송마을)
  4. Asonghoegwan (아송회관)
  5. Asongmaeul (아송마을)
  6. Oksalli(Gyeongyu) (옥산리(경유))
  7. Jupyeong (주평)
  8. Goan3Ri (고안3리)
  9. Goan4Ri (고안4리)
  10. Daeuyeonsuwonipgu (대우연수원입구)
  11. Goan1Rimaeulhoegwan (고안1리마을회관)
  12. Baekbongchodeunghakgyo (백봉초등학교)
  13. Saeun (사은)
  14. Sindaechon (신대촌)
  15. Wonteodari (원터다리)
  16. Wonteo (원터)
  17. Baegammyeonhaengjeongbokjisenteo (백암면행정복지센터)
  18. Baegamteomineol (백암터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.