Yonginsi (용인시) xe buýt 20-1A: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 20-1A: chuyến đầu / cuối

20-1A: Seongwonapateu (성원아파트) ↔ Giheungyeok6Beonchulgu (기흥역6번출구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSeongwonapateu (성원아파트) → Giheungyeok6Beonchulgu (기흥역6번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10
Chuyến đầu từ điểm cuối07:10
Chuyến cuối từ điểm cuối08:30
Giãn cách chuyến40 phút
Đơn vị vận hànhYongin-Yeonwonunsu (용인-연원운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Giheungyeok6Beonchulgu (기흥역6번출구)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Seongwonapateu (성원아파트)
  2. Byeoksangwallisamuso (벽산관리사무소)
  3. Byeoksanapateu (벽산아파트)
  4. Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)
  5. Guseongsageori (구성사거리)
  6. Gyeonggidoyeoseongneungnyeokgaebalsenteo (경기도여성능력개발센터)
  7. Yonginunjeonmyeonheosiheomjang (용인운전면허시험장)
  8. Singaryeok.Dohyeonmaeul (신갈역.도현마을)
  9. Gahyeonmaeul.Singalseongdang (가현마을.신갈성당)
  10. Sinanapateu (신안아파트)
  11. Gugalgongwon (구갈공원)
  12. Giheunggucheong (기흥구청)
  13. Gugalhanyangapateu (구갈한양아파트)
  14. Dongbuapateu (동부아파트)
  15. Giheungyeok6Beonchulgu (기흥역6번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongwonapateu (성원아파트)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Hanseong2Cha.Pungnimapateu (한성2차.풍림아파트)
  2. Gugalpungnimapateu (구갈풍림아파트)
  3. Gugalhanyangapateu (구갈한양아파트)
  4. Giheunggucheong (기흥구청)
  5. Gugalgongwon (구갈공원)
  6. Sinanapateu (신안아파트)
  7. Gahyeonmaeul.Singalseongdang (가현마을.신갈성당)
  8. Singaryeok.Saereunggol (신갈역.새릉골)
  9. Yonginunjeonmyeonheosiheomjang (용인운전면허시험장)
  10. Guseong (구성역)
  11. Yeonwonipgu.Lgapateuap (연원입구.LG아파트앞)
  12. Byeoksangwallisamuso (벽산관리사무소)
  13. Guseongjunggodeunghakgyo (구성중고등학교)
  14. Samseongswereubirapateu (삼성쉐르빌아파트)
  15. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  16. Seongwonapateu (성원아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.