Yonginsi (용인시) xe buýt 34-2: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 34-2: chuyến đầu / cuối

34-2: Gwangdowaideubirapateu (광도와이드빌아파트) ↔ Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGwangdowaideubirapateu (광도와이드빌아파트) → Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu23:35
Chuyến đầu từ điểm cuối06:45
Chuyến cuối từ điểm cuối23:55
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhYongin-Dongbaegunsu (용인-동백운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Gwangdowaideubirapateu (광도와이드빌아파트)
  2. Gwangdoipgubilladanji (광도입구빌라단지)
  3. Gwangdowaideubilsageori (광도와이드빌사거리)
  4. Beommuyeonsuwon (법무연수원)
  5. Sinirapateu (신일아파트)
  6. Gyeongchaldaesageori (경찰대사거리)
  7. Hamabimaeuldongilhaibil2Chaap (하마비마을동일하이빌2차앞)
  8. Eondongjunghakgyo (언동중학교)
  9. Dongilhaibil2Chaapateu (동일하이빌2차아파트)
  10. Seupapaelliseurigaapateu (스파팰리스리가아파트)
  11. Gyeonggidongbubohunjicheong.Dongbua (경기동부보훈지청.동부A)
  12. Dongbusenteurebil.Dongilhaibil1Cha (동부센트레빌.동일하이빌1차)
  13. Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Samseongnaemian2Cha (구성동행정복지센터.삼성래미안2차)
  14. Guseongchogyo.Guseongpachulso(Maeul) (구성초교.구성파출소(마을))
  15. Guseongchodeunghakgyo.Guseongnonghyeop (구성초등학교.구성농협)
  16. Guseongsamgeori.Taeyeongdesiangapateu (구성삼거리.태영데시앙아파트)
  17. Mabuk3Tongmaeulhoegwan (마북3통마을회관)
  18. Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwangdowaideubirapateu (광도와이드빌아파트)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Guseong2Gyo (구성2교)
  2. Epyeonhansesangguseongyeok (e편한세상구성역)
  3. Guseongsamgeori (구성삼거리)
  4. Guseongchodeunghakgyo.Guseongjigudae (구성초등학교.구성지구대)
  5. Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Samseongnaemian2Cha (구성동행정복지센터.삼성래미안2차)
  6. Dongbusenteurebil.Dongilhaibil1Cha (동부센트레빌.동일하이빌1차)
  7. Gyeonggidongbubohunjicheong.Dongbua (경기동부보훈지청.동부A)
  8. Seupapaelliseurigaapateu (스파팰리스리가아파트)
  9. Hamabimaeuldongilhaibil2Chaap (하마비마을동일하이빌2차앞)
  10. Eondongjunghakgyo (언동중학교)
  11. Dongilhaibil2Chaapateu (동일하이빌2차아파트)
  12. Gyeongchaldaesageori (경찰대사거리)
  13. Sinirapateu (신일아파트)
  14. Beommuyeonsuwon (법무연수원)
  15. Gwangdowaideubiripgu (광도와이드빌입구)
  16. Gwangdoipgubilladanji (광도입구빌라단지)
  17. Gwangdowaideubirapateu (광도와이드빌아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.