Yonginsi (용인시) xe buýt 5001-1(Geupaeng) (5001-1(급행)): chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 5001-1(Geupaeng) (5001-1(급행)): chuyến đầu / cuối

5001-1(Geupaeng) (5001-1(급행)): Gijeomjinipjeon(Gyeongyu) (기점진입전(경유)) ↔ Sinnonhyeonyeok.Juryuseongbilding (신논현역.주류성빌딩)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiGijeomjinipjeon(Gyeongyu) (기점진입전(경유)) → Sinnonhyeonyeok.Juryuseongbilding (신논현역.주류성빌딩)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến55 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinnonhyeonyeok.Juryuseongbilding (신논현역.주류성빌딩)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gijeomjinipjeon(Gyeongyu) (기점진입전(경유))
  2. Samgayeok.Dusanwibeu (삼가역.두산위브)
  3. Jabongmaeul.Sseonibaelliipgu (자봉마을.써니밸리입구)
  4. Jigokdongipgusamgeori (지곡동입구삼거리)
  5. Ssangyongapateu.Hyeondae1Cha.Sinchangmisyeonhil (쌍용아파트.현대1차.신창미션힐)
  6. Hangungminsokchon.Borahyoseonghaeringteon.Samjeongapateu (한국민속촌.보라효성해링턴.삼정아파트)
  7. Minsokchonipgu (민속촌입구)
  8. Sanggalmeteuropakeu.Geumhwamaeul3Danji (상갈메트로파크.금화마을3단지)
  9. Sangmimaeul.Singarogeori.Rotdekaeseulleisiti (상미마을.신갈오거리.롯데캐슬레이시티)
  10. Suwonsingaltg(Gyeongyu) (수원신갈TG(경유))
  11. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  12. Jukjeon (죽전(경유))
  13. Geumgok (금곡(경유))
  14. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  15. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  16. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  17. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  18. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  19. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  20. Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
  21. Banpoicchurip(Gyeongyu) (반포IC출입(경유))
  22. Sinnonhyeonyeok.Juryuseongbilding (신논현역.주류성빌딩)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.