Yonginsi (용인시) xe buýt 78: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 78: chuyến đầu / cuối

78: Baegamteomineol (백암터미널) ↔ Jwachan (좌찬)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBaegamteomineol (백암터미널) → Jwachan (좌찬)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Chuyến đầu từ điểm cuối06:50
Chuyến cuối từ điểm cuối19:40
Giãn cách chuyến80–120 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jwachan (좌찬)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Baegamteomineol (백암터미널)
  2. Baegamteomineol(Gyeongyu) (백암터미널(경유))
  3. Baegamjunggogyo (백암중고교)
  4. Baegamcho.Jung.Godeunghakgyo (백암초.중.고등학교)
  5. Baegamseongdang (백암성당)
  6. Geunchangni (근창리)
  7. Sindaeburak (신대부락)
  8. Bunchon (분촌)
  9. Duchang7Ri.Bokchonmaeul (두창7리.복촌마을)
  10. Yongsumaeul (용수마을)
  11. Hwangtohyeonmaeul (황토현마을)
  12. Hwangtohyeon.Duchang2Ri (황토현.두창2리)
  13. (Imsi)Dokseong2Ri ((임시)독성2리)
  14. Wonsamchodeunghakgyo (원삼초등학교)
  15. Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
  16. Wonsamjunghakgyo (원삼중학교)
  17. Godangni (고당리)
  18. Saamjuyuso (사암주유소)
  19. Yongdam.Jungmal (용담.중말)
  20. Hosumaeul (호수마을)
  21. Gwanggok (광곡)
  22. Moraesil.Saam2Ri (모래실.사암2리)
  23. Saamakademi (사암아카데미)
  24. Cheongok (천곡)
  25. Saengan.Jinjigol (생안.진지골)
  26. Daerimc&S (대림C&S)
  27. Jwahangchodeunghakgyo (좌항초등학교)
  28. Jwachan (좌찬)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegamteomineol (백암터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Jwachan (좌찬)
  2. Jwahangchodeunghakgyo (좌항초등학교)
  3. Daerimc&S (대림C&S)
  4. Areseutek (알에스텍)
  5. Saengan.Jinjigol (생안.진지골)
  6. Cheongok (천곡)
  7. Saamakademi (사암아카데미)
  8. Moraesil.Saam2Ri (모래실.사암2리)
  9. Gwanggok (광곡)
  10. Hosumaeul (호수마을)
  11. Yongdam.Jungmal (용담.중말)
  12. Saamjuyuso (사암주유소)
  13. Godangni (고당리)
  14. Wonsamjunghakgyo (원삼중학교)
  15. Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
  16. Wonsamchodeunghakgyo (원삼초등학교)
  17. (Imsi)Dokseong2Ri ((임시)독성2리)
  18. Hwangtohyeon.Duchang2Ri (황토현.두창2리)
  19. Hwangtohyeonmaeul (황토현마을)
  20. Yongsumaeul (용수마을)
  21. Duchang7Ri.Bokchonmaeul (두창7리.복촌마을)
  22. Bunchon (분촌)
  23. Sindaeburak (신대부락)
  24. Geunchangni (근창리)
  25. Baegamseongdang (백암성당)
  26. Baegamcho.Jung.Godeunghakgyo (백암초.중.고등학교)
  27. Baegamjunggogyo (백암중고교)
  28. Baegamteomineol (백암터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.