Yonginsi (용인시) xe buýt M4101: chuyến đầu / cuối
M4101: Sanghyeon (상현역) ↔ Sungnyemun (숭례문)
| Loại tuyến | Xe buýt nhanh liên vùng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sanghyeon (상현역) → Sungnyemun (숭례문) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 22:50 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 23:40 |
| Giãn cách chuyến | 5–20 phút |
| Đơn vị vận hành | Gyeonggigosok (경기고속) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sungnyemun (숭례문)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Sanghyeon (상현역)
- Sanghyeongyocharo(Gyeongyu) (상현교차로(경유))
- Manghyeon1Yukgyo(Gyeongyu) (망현1육교(경유))
- Sujijiyeongnanbanggongsa (수지지역난방공사)
- Pungdeokcheon2Donghaengjeongbokjisenteo.Hyeondaeseonguapateu (풍덕천2동행정복지센터.현대성우아파트)
- Hanseongapateu.Hangugapateu.Hyeondae1Chaapateu (한성아파트.한국아파트.현대1차아파트)
- Dongcheondonghyeondaehomtaun2Chaapateu (동천동현대홈타운2차아파트)
- Meonaegieobeunhaeng (머내기업은행)
- Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
- Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
- Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
- Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
- Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
- Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
- Banpoic(Gyeongyu) (반포IC(경유))
- Hannamic(Gyeongyu) (한남IC(경유))
- Hannamdaegyobukdan(Gyeongyu) (한남대교북단(경유))
- Hannam1Gogachado(Gyeongyu) (한남1고가차도(경유))
- Namsan1Hoteoneoltg(Gyeongyu) (남산1호터널TG(경유))
- Namdaemunsemuseo.Gukgaingwonwiwonhoe (남대문세무서.국가인권위원회)
- Jongno2Gasageori(Jung) (종로2가사거리(중))
- Euljiroipguyeok.Gwanggyo (을지로입구역.광교)
- Bukchangdong.Namdaemunsijang (북창동.남대문시장)
- Sungnyemun (숭례문)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanghyeon (상현역)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Sungnyemungyocharo(Gyeongyu) (숭례문교차로(경유))
- Namdaemunsijangap.Ihoeyeonghwaldongteo (남대문시장앞.이회영활동터)
- Myeongdongipgu (명동입구)
- Myeongdongseongdang.Namdaemunsemuseo(Jung) (명동성당.남대문세무서(중))
- Toegyero2Gagyocharo(Gyeongyu) (퇴계로2가교차로(경유))
- Namsan1Hoteoneoltg(Gyeongyu) (남산1호터널TG(경유))
- Hannam1Gogachadojinip(Gyeongyu) (한남1고가차도진입(경유))
- Hannamic(Gyeongyu) (한남IC(경유))
- Banpoic(Gyeongyu) (반포IC(경유))
- Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
- Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
- Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
- Seongnamjinip(Gyeongyu) (성남진입(경유))
- Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
- Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
- Meonaegieobeunhaeng (머내기업은행)
- Dongcheondonghyeondaehomtaun2Chaapateu (동천동현대홈타운2차아파트)
- Hanseongapateu.Hangugapateu.Hyeondae1Chaapateu (한성아파트.한국아파트.현대1차아파트)
- Pungdeokcheon2Donghaengjeongbokjisenteo.Sinjeong7Danji (풍덕천2동행정복지센터.신정7단지)
- Sujijiyeongnanbanggongsa (수지지역난방공사)
- Sanghyeon (상현역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.