Yonginsi (용인시) xe buýt M4455: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt M4455: chuyến đầu / cuối

M4455: Chodang (초당역(경유)) ↔ Gyodaeyeok14Beonchulgu (교대역14번출구)

Loại tuyếnXe buýt nhanh liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiChodang (초당역(경유)) → Gyodaeyeok14Beonchulgu (교대역14번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:30
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến15–30 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyodaeyeok14Beonchulgu (교대역14번출구)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Chodang (초당역(경유))
  2. Chodang (초당역)
  3. Dongbaegwoldeumereudiang.Dongbaekgyeongnamaneoseubil (동백월드메르디앙.동백경남아너스빌)
  4. Dongbaegyeok3Beonchulgu (동백역3번출구)
  5. Dongbaegimateu (동백이마트)
  6. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  7. Hosumaeul.Jayeonaendesiang.Dusanwibeudeojeniseu (호수마을.자연앤데시앙.두산위브더제니스)
  8. Maseongtg(Gyeongyu) (마성TG(경유))
  9. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  10. Jukjeon (죽전(경유))
  11. Geumgok (금곡(경유))
  12. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  13. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  14. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  15. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  16. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  17. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  18. Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
  19. Nambuteomineol.Gippeumbyeongwon (남부터미널.기쁨병원)
  20. Seochodongyesuruijeondang (서초동예술의전당)
  21. Bangbaeyeok.Bangbaeseoripuripyeonhansesang (방배역.방배서리풀이편한세상)
  22. Naebangyeok1Beonchulgu (내방역1번출구)
  23. Seochoyeok1Beonchulgu (서초역1번출구)
  24. Gyodaeyeok14Beonchulgu (교대역14번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chodang (초당역(경유))

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
  2. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  3. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  4. Seongnamjinip(Gyeongyu) (성남진입(경유))
  5. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  6. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  7. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  8. Geumgok (금곡(경유))
  9. Jukjeon (죽전(경유))
  10. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  11. Maseongtg(Gyeongyu) (마성TG(경유))
  12. Dongbaekteoneolchurip(Gyeongyu) (동백터널출입(경유))
  13. Dongbaek1Gyo(Gyeongyu) (동백1교(경유))
  14. Dusanwibeudeojeniseu.Hosumaeul.Jayeonendesiang (두산위브더제니스.호수마을.자연엔데시앙)
  15. Dongbaegimateu (동백이마트)
  16. Dongbaek (동백역)
  17. Dongbaegwoldeumereudiang.Dongbaekgyeongnamaneoseubil (동백월드메르디앙.동백경남아너스빌)
  18. Chodang (초당역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.