Yonginsi (용인시) xe buýt P9201(Toegeun) (P9201(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt P9201(Toegeun) (P9201(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9201(Toegeun) (P9201(퇴근)): Jihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중)) ↔ Hansup5Danji (한숲5단지)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중)) → Hansup5Danji (한숲5단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến40 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hansup5Danji (한숲5단지)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Jihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중))
  2. Sinbundangseongangnamyeok(Jung) (신분당선강남역(중))
  3. Raemianapateu.Painaensyeollyuseu(Jung) (래미안아파트.파이낸셜뉴스(중))
  4. Baengbaengsageori(Jung) (뱅뱅사거리(중))
  5. Yangjaeyeok.Seochomunhwayesulhoegwan(Jung) (양재역.서초문화예술회관(중))
  6. Maljukgeorigongwonsageori(Jung) (말죽거리공원사거리(중))
  7. Maeheonsiminuisup.Yangjaekkotsijang (매헌시민의숲.양재꽃시장)
  8. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  9. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  10. Seongnamjinip(Gyeongyu) (성남진입(경유))
  11. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  12. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  13. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  14. Geumgok (금곡(경유))
  15. Jukjeon (죽전(경유))
  16. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  17. Maseongtg(Gyeongyu) (마성TG(경유))
  18. Hansup3Danji (한숲3단지)
  19. Hansup5Danji (한숲5단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.