Yonginsi (용인시) xe buýt P9242(Chulgeun) (P9242(출근)): chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt P9242(Chulgeun) (P9242(출근)): chuyến đầu / cuối

P9242(Chulgeun) (P9242(출근)): Seocheongodeunghakgyo (서천고등학교) ↔ Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiSeocheongodeunghakgyo (서천고등학교) → Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:23
Chuyến cuối từ điểm đầu07:38
Giãn cách chuyến15 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Seocheongodeunghakgyo (서천고등학교)
  2. Seocheonmaeul2Danji.Ssangyongyega (서천마을2단지.쌍용예가)
  3. Seocheonmaeulsenteureolpakeuwon.Hilseuteiteu (서천마을센트럴파크원.힐스테이트)
  4. Seocheonyeogaipakeu (서천역아이파크)
  5. Skapateu (SK아파트)
  6. Gyeonghuidaejeongmun (경희대정문)
  7. Cheongmyeonghosumaeul (청명호수마을)
  8. Hangukdorogongsa.Yeongdeokdoseogwan (한국도로공사.영덕도서관)
  9. Suwonsingaltg(Gyeongyu) (수원신갈TG(경유))
  10. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  11. Jukjeon (죽전(경유))
  12. Geumgok (금곡(경유))
  13. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  14. Pangyojinip(Gyeongyu) (판교진입(경유))
  15. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  16. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  17. Geumtocheongyo (금토천교)
  18. Sampyeonggyo (삼평교)
  19. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.