Yonginsi (용인시) xe buýt P9242(Toegeun) (P9242(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt P9242(Toegeun) (P9242(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9242(Toegeun) (P9242(퇴근)): Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) ↔ Seocheongodeunghakgyo (서천고등학교)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiPangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) → Seocheongodeunghakgyo (서천고등학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Giãn cách chuyến60 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seocheongodeunghakgyo (서천고등학교)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  2. Sampyeonggyo (삼평교)
  3. Geumtocheongyo (금토천교)
  4. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  5. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  6. Pangyochurip(Gyeongyu) (판교출입(경유))
  7. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  8. Geumgok (금곡(경유))
  9. Jukjeon (죽전(경유))
  10. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  11. Suwonsingaltg(Gyeongyu) (수원신갈TG(경유))
  12. Yeongdeokdoseogwan.Pureujioporepiseu (영덕도서관.푸르지오포레피스)
  13. Cheongmyeonghosumaeul (청명호수마을)
  14. Gyeonghuidaehakgyo (경희대학교)
  15. Skapateu (SK아파트)
  16. Seocheonyeogaipakeu (서천역아이파크)
  17. Seocheonmaeulsenteureolpakeuwon.Hilseuteiteu (서천마을센트럴파크원.힐스테이트)
  18. Seocheonmaeul2Danji.Ssangyongyega (서천마을2단지.쌍용예가)
  19. Seocheongodeunghakgyo (서천고등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.