Yonginsi (용인시) xe buýt P9243(Chulgeun) (P9243(출근)): chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt P9243(Chulgeun) (P9243(출근)): chuyến đầu / cuối

P9243(Chulgeun) (P9243(출근)): Heungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구) ↔ Jamsiryeok.Rotdewoldeumol(Jung) (잠실역.롯데월드몰(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구) → Jamsiryeok.Rotdewoldeumol(Jung) (잠실역.롯데월드몰(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsiryeok.Rotdewoldeumol(Jung) (잠실역.롯데월드몰(중))

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Heungdeokjungsimsangeopjigu (흥덕중심상업지구)
  2. Heungdeongmaeul10Danji.Heungdeokjunghakgyo.Yutawo (흥덕마을10단지.흥덕중학교.유타워)
  3. Heungdeongmaeul14Danji (흥덕마을14단지)
  4. Heungdeokdandokjutaekjiap (흥덕단독주택지앞)
  5. Heungdeok13Danji.Gyeongnamaneoseubil.Iyeongmisulgwan (흥덕13단지.경남아너스빌.이영미술관)
  6. Suwonsingaltg(Gyeongyu) (수원신갈TG(경유))
  7. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  8. Jukjeon (죽전(경유))
  9. Geumgok (금곡(경유))
  10. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  11. Pangyojinip(Gyeongyu) (판교진입(경유))
  12. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  13. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  14. Geumtocheongyo (금토천교)
  15. Sampyeonggyo (삼평교)
  16. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  17. Godeungmaeul(Gyeongyu) (고등마을(경유))
  18. Segokdongsageori(Gyeongyu) (세곡동사거리(경유))
  19. Garaksijang.Garaksijangyeok(Jung) (가락시장.가락시장역(중))
  20. Songpa (송파역(중))
  21. Seokchon (석촌역(중))
  22. Seokchonhosu.Hansolbyeongwon(Jung) (석촌호수.한솔병원(중))
  23. Jamsiryeok.Rotdewoldeumol(Jung) (잠실역.롯데월드몰(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.