Yonginsi (용인시) xe buýt Y1202: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt Y1202: chuyến đầu / cuối

Y1202: Baegamteomineol (백암터미널) ↔ Giheungyeok4Beonchulgu.Giheungyeoksioebeoseujeongnyuso (기흥역4번출구.기흥역시외버스정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBaegamteomineol (백암터미널) → Giheungyeok4Beonchulgu.Giheungyeoksioebeoseujeongnyuso (기흥역4번출구.기흥역시외버스정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Chuyến đầu từ điểm cuối07:30
Chuyến cuối từ điểm cuối18:30
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Giheungyeok4Beonchulgu.Giheungyeoksioebeoseujeongnyuso (기흥역4번출구.기흥역시외버스정류소)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Baegamteomineol (백암터미널)
  2. Baegamteomineol(Gyeongyu) (백암터미널(경유))
  3. Tteuranaeipgu (뜰안애입구)
  4. Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
  5. Saamjuyuso (사암주유소)
  6. Yongam.Nongeopgisulsenteo (용암.농업기술센터)
  7. Byeolmi (별미)
  8. Unhakdong (운학동)
  9. Cheoingucheonghumun (처인구청후문)
  10. Yeokbukdonghaengjeongbokjisenteo.Reokseunain.Myeongjidaeseungchajang (역북동행정복지센터.럭스나인.명지대승차장)
  11. Imateu.Sanggonghoeuiso (이마트.상공회의소)
  12. Gungchongyo(Gyeongyu) (궁촌교(경유))
  13. Eojeonggyo(Gyeongyu) (어정교(경유))
  14. Giheungyeok4Beonchulgu.Giheungyeoksioebeoseujeongnyuso (기흥역4번출구.기흥역시외버스정류소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegamteomineol (백암터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Giheungyeok5Beonchulgu (기흥역5번출구)
  2. Imateu.Sanggonghoeuiso (이마트.상공회의소)
  3. Yeokbukdonghaengjeongbokjisenteo.Sinseongapateu.Myeongjidaeseungchajang (역북동행정복지센터.신성아파트.명지대승차장)
  4. Cheoingucheonghumun (처인구청후문)
  5. Unhakchodeunghakgyo (운학초등학교)
  6. Byeolmi (별미)
  7. Yongam (용암)
  8. Saamjuyuso (사암주유소)
  9. Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
  10. Tteuranaeipgu (뜰안애입구)
  11. Baegamteomineol (백암터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.